bóp còi

  1. corner; klaxonner
    • Bóp còi để vượt một xe
      klaxonner pour doubler un véhicule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bóp còi
Người lái xe bóp còi để cảnh báo người đi bộ.